;

Netflix vừa bổ nhiệm Kumar Kanagasabapathy làm Giám đốc Brand Partnerships phụ trách khu vực châu Á – Thái Bình Dương, trong bối cảnh nền tảng streaming tiếp tục mở rộng hoạt động quảng cáo và tìm cách đưa các thương hiệu tham gia sâu hơn vào hệ sinh thái nội dung của mình.

Kanagasabapathy công bố vị trí mới thông qua một bài đăng trên LinkedIn, đồng thời khép lại thời gian làm việc tại IPG Mediabrands và giai đoạn sáu tháng ngắn ngủi tại Omnicom Media sau thương vụ mua lại. Ông cho biết mong muốn mang những kinh nghiệm đã tích lũy đến Netflix, nơi ông sẽ hỗ trợ các thương hiệu trở thành một phần trong những câu chuyện có khả năng tạo cảm xúc và ảnh hưởng đến khán giả.

Trước khi gia nhập Netflix, Kanagasabapathy giữ vị trí Giám đốc Chiến lược khu vực châu Á – Thái Bình Dương tại IPG Mediabrands từ tháng 1/2025. Làm việc tại Singapore, ông chịu trách nhiệm dẫn dắt quá trình chuyển đổi chiến lược tại 14 thị trường, đồng thời xây dựng lại năng lực chiến lược và sản phẩm cho các agency thuộc mạng lưới như Initiative và UM.

Vai trò này giúp Kanagasabapathy có kinh nghiệm làm việc trong một khu vực có mức độ đa dạng cao về ngôn ngữ, văn hóa, hành vi truyền thông và tốc độ phát triển của thị trường quảng cáo. Việc xây dựng chiến lược cho 14 quốc gia đòi hỏi khả năng cân bằng giữa định hướng khu vực và nhu cầu địa phương, yếu tố đặc biệt quan trọng đối với Netflix khi công ty tiếp tục mở rộng các sản phẩm quảng cáo tại APAC.

Trước khi chuyển đến khu vực châu Á – Thái Bình Dương, Kanagasabapathy từng đảm nhận nhiều vị trí lãnh đạo toàn cầu tại Rufus, agency chuyên phụ trách Amazon thuộc IPG Mediabrands. Ông từng giữ các vai trò như Giám đốc Chiến lược toàn cầu, Trưởng bộ phận Chiến lược toàn cầu và Trưởng bộ phận Chiến lược tại thị trường Mỹ.

Trong thời gian làm việc với Rufus, ông dẫn dắt hoạt động hoạch định chiến lược cho nhiều mảng kinh doanh của Amazon, bao gồm thương hiệu, bán lẻ, giải trí và B2B. Kinh nghiệm này tạo cho Kanagasabapathy nền tảng phù hợp với vai trò mới tại Netflix, nơi brand partnerships ngày càng đòi hỏi sự kết hợp giữa nội dung giải trí, dữ liệu khán giả, truyền thông và kết quả kinh doanh.

Netflix không chỉ cần bán các vị trí quảng cáo truyền thống mà còn muốn phát triển những hình thức hợp tác sâu hơn, trong đó thương hiệu có thể xuất hiện quanh các series, bộ phim, sự kiện trực tiếp hoặc cộng đồng người hâm mộ. Kinh nghiệm làm việc với một hệ sinh thái rộng như Amazon có thể giúp Kanagasabapathy xây dựng các giải pháp kết nối nhiều điểm chạm thay vì chỉ tập trung vào quảng cáo video.

Trước IPG Mediabrands, ông từng giữ các vị trí chiến lược cấp cao tại MediaCom, Horizon Media và Maxus ở Los Angeles. Hơn hai thập kỷ làm việc trong ngành truyền thông và quảng cáo đã giúp Kanagasabapathy tích lũy kinh nghiệm về hoạch định chiến lược, chuyển đổi agency, phát triển sản phẩm truyền thông và hợp tác với những thương hiệu toàn cầu.

Trong bài đăng thông báo vị trí mới, ông cũng chia sẻ quan điểm về vai trò của cộng tác trong quá trình phát triển ý tưởng. Theo Kanagasabapathy, ý tưởng thường rất mong manh và chỉ trở nên thú vị, đáng để bảo vệ khi được nhiều người thách thức, điều chỉnh và kiên trì duy trì đủ lâu để đưa ra thế giới.

Quan điểm này phù hợp với bản chất của brand partnerships trong ngành giải trí. Một hoạt động hợp tác hiệu quả thường cần sự phối hợp giữa nền tảng, nhà quảng cáo, agency, đội ngũ sản xuất nội dung, pháp lý và nhiều thị trường địa phương.

Nếu thương hiệu chỉ áp đặt thông điệp thương mại vào một nội dung có sẵn, sự hợp tác có thể tạo cảm giác gượng ép. Ngược lại, khi các bên cùng phát triển ý tưởng từ sớm, sản phẩm hoặc thông điệp thương hiệu có thể được tích hợp tự nhiên hơn vào thế giới nội dung.

Kanagasabapathy gia nhập Netflix trong giai đoạn hoạt động quảng cáo của công ty đang tăng trưởng nhanh. Nền tảng từng được xây dựng hoàn toàn dựa trên thuê bao trả phí nhưng hiện đang đầu tư mạnh vào gói có quảng cáo, công nghệ phân phối và các sản phẩm dành cho nhà tiếp thị.

Đầu năm nay, Netflix cho biết gói hỗ trợ quảng cáo đã vượt 250 triệu người xem hoạt động hằng tháng trên toàn cầu. Quy mô này giúp nền tảng trở thành một đối tác truyền thông đáng chú ý đối với các thương hiệu muốn tiếp cận khán giả streaming trong môi trường nội dung cao cấp.

Netflix cũng dự kiến đưa gói có quảng cáo đến thêm 15 thị trường từ năm 2027, trong đó có Indonesia, Philippines và Thái Lan. Việc mở rộng sang những quốc gia Đông Nam Á này sẽ làm tăng đáng kể vai trò của đội ngũ brand partnerships tại khu vực.

Các thị trường APAC có sự khác biệt lớn về mức thu nhập, hạ tầng kỹ thuật số, ngôn ngữ, quy định quảng cáo và hành vi xem nội dung. Netflix cần phát triển những sản phẩm đủ nhất quán để vận hành ở quy mô toàn cầu nhưng vẫn có thể điều chỉnh cho từng quốc gia.

Việc bổ nhiệm một lãnh đạo từng phụ trách chiến lược trên 14 thị trường cho thấy Netflix đang chuẩn bị cho giai đoạn thương mại hóa sâu hơn tại khu vực. Kanagasabapathy có thể đóng vai trò kết nối đội ngũ toàn cầu với agency, thương hiệu và đối tác địa phương.

Brand partnerships tại Netflix nhiều khả năng không chỉ xoay quanh việc mua quảng cáo trong các chương trình. Nền tảng đang phát triển nhiều cơ hội liên quan đến tài trợ nội dung, đồng marketing, tích hợp sản phẩm, trải nghiệm người hâm mộ và các chiến dịch gắn với những series nổi bật.

Các thương hiệu có thể hợp tác với Netflix quanh thời điểm ra mắt phim, xây dựng nội dung lấy cảm hứng từ nhân vật hoặc tham gia những sự kiện trải nghiệm. Những hoạt động này cho phép nhà quảng cáo tiếp cận khán giả không chỉ bằng thông điệp bán hàng mà thông qua câu chuyện và cộng đồng văn hóa.

Netflix sở hữu lợi thế nhờ lượng nội dung toàn cầu và địa phương phong phú. Một thương hiệu có thể tham gia chiến dịch quanh series quốc tế, trong khi một đối tác khác lựa chọn nội dung được sản xuất riêng cho Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ hoặc Đông Nam Á.

Tuy nhiên, sự đa dạng này cũng làm tăng độ phức tạp. Một ý tưởng hoạt động tốt tại một thị trường chưa chắc phù hợp với quốc gia khác. Quyền sử dụng hình ảnh, lịch phát hành, văn hóa người hâm mộ và mức độ nhận biết của diễn viên đều cần được xem xét.

Vai trò của Giám đốc Brand Partnerships vì vậy không chỉ là bán tài trợ mà còn giúp thương hiệu xác định nội dung, thời điểm và hình thức hợp tác phù hợp nhất.

Netflix đang đầu tư vào các công cụ quảng cáo sử dụng AI, nhắm mục tiêu theo ngữ cảnh và năng lực lập kế hoạch khán giả. Những công nghệ này giúp nền tảng chuyển từ việc bán độ phủ chung sang cung cấp các giải pháp chính xác hơn dựa trên nội dung và hành vi xem.

Contextual targeting cho phép thương hiệu xuất hiện bên cạnh những chương trình có chủ đề, cảm xúc hoặc nhóm khán giả phù hợp. Một nhãn hàng thể thao có thể ưu tiên nội dung liên quan đến vận động, trong khi thương hiệu làm đẹp có thể tìm các chương trình gắn với thời trang, văn hóa hoặc nhân vật nữ.

Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng trong môi trường streaming, nơi nội dung có khả năng tạo trạng thái cảm xúc mạnh. Việc quảng cáo xuất hiện trong đúng bối cảnh có thể giúp thông điệp trở nên liên quan hơn so với việc chỉ nhắm mục tiêu dựa trên thông tin nhân khẩu học.

AI cũng có thể hỗ trợ phân tích nội dung, xác định các nhóm khán giả và dự đoán chương trình nào phù hợp với từng thương hiệu. Tuy nhiên, công nghệ cần được kết hợp với chiến lược và hiểu biết văn hóa để tránh những lựa chọn thiếu nhạy cảm hoặc quá máy móc.

Kanagasabapathy có thể đóng vai trò kết nối những công cụ dữ liệu này với nhu cầu thực tế của nhà quảng cáo. Các thương hiệu không chỉ muốn biết họ có thể tiếp cận bao nhiêu người mà cần hiểu loại nội dung nào giúp tăng nhận biết, mức độ yêu thích hoặc doanh số.

Việc Netflix xây dựng khả năng lập kế hoạch khán giả cho thấy công ty muốn cạnh tranh trực tiếp hơn với các nền tảng quảng cáo lớn và mạng lưới truyền hình truyền thống. Nhà quảng cáo có thể sử dụng dữ liệu để lựa chọn nội dung, thị trường và mức đầu tư thay vì chỉ mua các gói tài trợ cố định.

Dù vậy, Netflix vẫn cần giải quyết bài toán đo lường. Thương hiệu muốn biết quảng cáo hoặc quan hệ đối tác có tạo ra sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng hay không, đặc biệt khi nội dung được xem trên nhiều thiết bị và vào nhiều thời điểm khác nhau.

Các chỉ số như lượt xem, phạm vi tiếp cận và thời gian xem là cần thiết nhưng chưa đủ. Nhà quảng cáo ngày càng yêu cầu khả năng liên kết chiến dịch với tìm kiếm, truy cập website, doanh số hoặc mức độ cân nhắc thương hiệu.

Đội ngũ brand partnerships cần phối hợp với bộ phận quảng cáo và đo lường để xây dựng báo cáo phù hợp với từng mục tiêu. Một chiến dịch đồng thương hiệu quanh series có thể được đánh giá khác với quảng cáo video tối ưu chuyển đổi.

Netflix cũng cần bảo đảm các quan hệ đối tác không ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người xem. Khán giả lựa chọn nền tảng vì nội dung và có thể phản ứng nếu thương hiệu xuất hiện quá dày đặc hoặc thiếu tự nhiên.

Điều này đòi hỏi sự cân bằng giữa nhu cầu thương mại và tính toàn vẹn của storytelling. Các nhà quảng cáo muốn được nhìn thấy rõ, nhưng Netflix cần giữ cảm giác nội dung vẫn được dẫn dắt bởi câu chuyện thay vì tài trợ.

Kanagasabapathy từng nhấn mạnh rằng ý tưởng trở nên mạnh hơn khi được nhiều người thử thách và điều chỉnh. Cách làm việc cộng tác có thể giúp Netflix tìm được sự cân bằng này, khi đội ngũ thương hiệu và nội dung cùng phát triển hoạt động thay vì làm việc tách biệt.

Tại châu Á – Thái Bình Dương, brand partnerships còn có cơ hội tận dụng sự phát triển mạnh của fandom. Những nội dung từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ và Đông Nam Á thường tạo ra cộng đồng người hâm mộ hoạt động tích cực trên mạng xã hội, sẵn sàng tham gia sự kiện, mua sản phẩm và chia sẻ nội dung.

Thương hiệu có thể khai thác sức mạnh này thông qua sản phẩm giới hạn, cửa hàng pop-up, trải nghiệm nhập vai hoặc nội dung creator. Netflix đã nhiều lần chứng minh rằng một series thành công có thể tạo ảnh hưởng vượt ra ngoài màn hình, từ thời trang, âm nhạc đến du lịch và ẩm thực.

Tuy nhiên, fandom cũng có những kỳ vọng cao về tính xác thực. Một quan hệ đối tác không hiểu nhân vật hoặc sử dụng sai ngôn ngữ của cộng đồng có thể bị phản ứng mạnh.

Đội ngũ khu vực cần làm việc với các chuyên gia địa phương, creator và nhóm người hâm mộ để phát triển hoạt động phù hợp. Đây là lĩnh vực kinh nghiệm agency của Kanagasabapathy có thể mang lại giá trị.

Việc từng làm việc tại MediaCom, Horizon Media, Maxus và IPG Mediabrands giúp ông hiểu cách các agency đánh giá cơ hội truyền thông, xây dựng kế hoạch và thuyết phục khách hàng đầu tư.

Netflix có thể sử dụng kinh nghiệm đó để tạo ra sản phẩm dễ mua, dễ giải thích và phù hợp với quy trình ngân sách của các thương hiệu lớn. Một nền tảng có nội dung hấp dẫn nhưng hệ thống mua quảng cáo phức tạp vẫn có thể gặp khó trong việc mở rộng doanh thu.

Kanagasabapathy cũng có kinh nghiệm làm việc với Amazon, doanh nghiệp kết hợp giải trí, bán lẻ và quảng cáo trong cùng một hệ sinh thái. Dù Netflix không sở hữu nền tảng thương mại điện tử tương tự, bài học về cách kết nối nội dung với mục tiêu kinh doanh có thể hỗ trợ hoạt động partnership.

Các thương hiệu ngày càng muốn quan hệ hợp tác tạo ra nhiều hơn sự hiện diện. Họ tìm kiếm khả năng thúc đẩy dùng thử, thu thập dữ liệu, xây dựng cộng đồng hoặc tạo doanh số.

Netflix có thể đáp ứng thông qua các landing page, mã ưu đãi, sản phẩm đồng thương hiệu và activation bên ngoài nền tảng. Vai trò của brand partnerships là kết nối sức mạnh nội dung với những hành động cụ thể trong đời sống người tiêu dùng.

Tại APAC, cơ hội đặc biệt lớn trong các ngành hàng như làm đẹp, thời trang, thực phẩm, công nghệ, du lịch, ô tô và dịch vụ tài chính. Những thương hiệu này thường tìm kiếm cách tiếp cận người trẻ thông qua văn hóa và giải trí thay vì chỉ dựa vào quảng cáo truyền thống.

Netflix có thể giúp họ tham gia vào những câu chuyện đang được bàn luận rộng rãi. Tuy nhiên, nền tảng cần chứng minh khả năng mở rộng các hoạt động vượt ra ngoài một vài đối tác ngân sách lớn.

Nếu brand partnerships chỉ dành cho các tập đoàn toàn cầu, Netflix có thể bỏ lỡ nhu cầu từ những thương hiệu khu vực hoặc địa phương có mức độ phù hợp cao với từng nội dung.

Đội ngũ của Kanagasabapathy có thể cần phát triển nhiều cấp độ hợp tác, từ tài trợ lớn xuyên thị trường đến chương trình địa phương với quy mô nhỏ hơn. Việc tiêu chuẩn hóa một số sản phẩm giúp tăng tốc triển khai, trong khi những chiến dịch cao cấp vẫn có thể được thiết kế riêng.

Một thách thức khác là phối hợp giữa Netflix, agency và thương hiệu. Nhiều dự án có thể liên quan đến đội ngũ toàn cầu, khu vực và quốc gia, khiến quá trình phê duyệt kéo dài.

Kinh nghiệm chuyển đổi chiến lược trong mạng lưới agency có thể giúp Kanagasabapathy xây dựng quy trình rõ hơn, xác định vai trò của từng bên và giữ cho ý tưởng không bị suy yếu qua quá nhiều vòng chỉnh sửa.

Quan điểm của ông về sự mong manh của ý tưởng đặc biệt phù hợp với bài toán này. Những ý tưởng hợp tác ban đầu có thể táo bạo nhưng dần trở nên an toàn và thiếu khác biệt khi đi qua nhiều bộ phận.

Một lãnh đạo brand partnerships cần bảo vệ tinh thần cốt lõi, đồng thời điều chỉnh để đáp ứng yêu cầu pháp lý, thương mại và văn hóa. Đây là quá trình cần cả sự kiên trì lẫn khả năng cộng tác.

Sự mở rộng của Netflix Ads cũng diễn ra khi thị trường streaming ngày càng cạnh tranh. Amazon Prime Video, Disney+, YouTube và nhiều nền tảng khác đều tăng đầu tư vào quảng cáo, nội dung thể thao cùng các sản phẩm tài trợ.

Netflix có lợi thế về thương hiệu, nội dung gốc và khả năng tạo hiện tượng văn hóa. Tuy nhiên, các đối thủ có thể sở hữu dữ liệu thương mại, hệ sinh thái thiết bị hoặc mạng lưới truyền thông rộng hơn.

Brand partnerships là một cách để Netflix tạo sự khác biệt. Thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá quảng cáo và lượng người xem, nền tảng có thể cung cấp quyền tiếp cận các câu chuyện, nhân vật và cộng đồng người hâm mộ mà thương hiệu khó tìm thấy ở nơi khác.

Điều này yêu cầu Netflix duy trì chất lượng nội dung và khả năng tạo ra các chương trình có sức ảnh hưởng. Nếu một series không thu hút khán giả, quan hệ thương hiệu gắn với nó cũng khó đạt hiệu quả.

Do đó, đội ngũ partnerships cần lựa chọn danh mục nội dung cân bằng giữa những chương trình đã có cộng đồng mạnh và các dự án mới có tiềm năng. Nhà quảng cáo có thể muốn sự an toàn của một thương hiệu nổi tiếng nhưng cũng tìm kiếm cơ hội tham gia sớm vào hiện tượng tiếp theo.

Netflix có thể sử dụng dữ liệu xem để đưa ra dự báo, nhưng thành công văn hóa không phải lúc nào cũng có thể đoán trước. Các hợp đồng cần đủ linh hoạt để thương hiệu phản ứng khi một nội dung bất ngờ trở nên phổ biến.

Creator và social media có thể hỗ trợ mở rộng partnership sau khi chương trình ra mắt. Nếu một cảnh, nhân vật hoặc câu thoại tạo xu hướng, Netflix và thương hiệu có thể nhanh chóng phát triển nội dung bổ sung.

Tốc độ phản ứng sẽ đặc biệt quan trọng tại APAC, nơi các xu hướng văn hóa có thể lan truyền nhanh nhưng cũng thay đổi liên tục. Quy trình quá chậm sẽ khiến thương hiệu bỏ lỡ thời điểm khán giả quan tâm nhất.

Kanagasabapathy gia nhập Netflix với kinh nghiệm cả ở cấp toàn cầu lẫn khu vực, giúp ông có khả năng điều phối giữa nhu cầu kiểm soát của công ty và tốc độ thực thi tại địa phương.

Việc làm việc tại Singapore cũng đặt ông gần nhiều thị trường tăng trưởng quan trọng của Đông Nam Á. Singapore là trung tâm khu vực của nhiều agency, thương hiệu và công ty công nghệ, thuận lợi cho việc xây dựng quan hệ đối tác xuyên quốc gia.

Khi gói quảng cáo được mở rộng đến Indonesia, Philippines và Thái Lan từ năm 2027, Netflix sẽ cần phát triển đội ngũ bán hàng, đo lường và đối tác địa phương. Việc bổ nhiệm từ năm 2026 cho thấy công ty đang chuẩn bị trước thay vì chờ đến khi sản phẩm chính thức ra mắt.

Giai đoạn chuẩn bị có thể bao gồm nghiên cứu thị trường, xây dựng danh sách khách hàng, phát triển quan hệ với agency và xác định các ngành hàng tiềm năng.

Netflix cũng cần hiểu mức độ chấp nhận quảng cáo của người dùng tại từng thị trường. Gói có quảng cáo có thể thu hút những khách hàng nhạy cảm với giá, nhưng mật độ và định dạng quảng cáo cần được điều chỉnh để giữ trải nghiệm xem.

Brand partnerships có thể giúp quảng cáo trở nên hấp dẫn hơn nếu được thiết kế như nội dung hoặc trải nghiệm liên quan. Tuy nhiên, ranh giới giữa quảng cáo và giải trí cần được trình bày rõ để khán giả không cảm thấy bị đánh lừa.

Tính minh bạch cũng quan trọng khi sử dụng dữ liệu và AI để nhắm mục tiêu. Netflix cần tuân thủ các quy định quyền riêng tư khác nhau trong khu vực và giải thích cách dữ liệu xem được sử dụng cho quảng cáo.

Đối với các thương hiệu, việc tiếp cận người dùng trong môi trường streaming cao cấp có thể mang lại mức độ chú ý tốt hơn so với nhiều nền tảng xã hội. Người xem thường dành thời gian dài cho một bộ phim hoặc series và ít phân tán hơn.

Tuy nhiên, quảng cáo xuất hiện giữa nội dung dài cũng dễ gây khó chịu nếu lặp lại hoặc không phù hợp. Công nghệ lập kế hoạch và tần suất cần bảo đảm trải nghiệm được kiểm soát.

AI có thể hỗ trợ chọn quảng cáo phù hợp với nội dung và người xem, nhưng chất lượng creative vẫn quyết định hiệu quả. Những quảng cáo truyền hình truyền thống có thể không phù hợp hoàn toàn với môi trường Netflix.

Brand partnerships cung cấp cơ hội để phát triển nội dung riêng có liên hệ trực tiếp với chương trình. Đây có thể là lợi thế cạnh tranh mà đội ngũ của Kanagasabapathy cần đẩy mạnh.

Hiệu quả của vai trò mới có thể được đánh giá qua số lượng đối tác, doanh thu quảng cáo, mức độ gia hạn và chất lượng các chiến dịch được triển khai tại APAC.

Tuy nhiên, các chỉ số định tính như mức độ phù hợp văn hóa, phản ứng của người hâm mộ và khả năng tạo ra những mô hình hợp tác mới cũng quan trọng không kém.

Netflix đang bước vào giai đoạn mà quảng cáo không còn là hoạt động thử nghiệm bên cạnh thuê bao. Với hơn 250 triệu người xem hằng tháng trên gói có quảng cáo và kế hoạch mở rộng thêm 15 thị trường, đây đang trở thành một trụ cột tăng trưởng quan trọng.

Việc bổ nhiệm một lãnh đạo có kinh nghiệm chiến lược sâu cho khu vực cho thấy công ty muốn xây dựng quan hệ thương hiệu theo hướng dài hạn và có cấu trúc hơn.

Nhìn chung, Kumar Kanagasabapathy gia nhập Netflix vào thời điểm nền tảng đang chuyển từ một doanh nghiệp streaming dựa chủ yếu trên thuê bao thành một hệ sinh thái kết hợp nội dung, quảng cáo và hợp tác thương hiệu.

Kinh nghiệm tại IPG Mediabrands, Rufus và nhiều agency quốc tế giúp ông sở hữu góc nhìn về cả nhu cầu của thương hiệu, quy trình agency và cách vận hành chiến lược xuyên nhiều thị trường.

Trong vai trò Giám đốc Brand Partnerships khu vực châu Á – Thái Bình Dương, Kanagasabapathy sẽ hỗ trợ Netflix đưa thương hiệu tham gia sâu hơn vào các câu chuyện, nội dung và cộng đồng người hâm mộ.

Nhiệm vụ này trở nên đặc biệt quan trọng khi Netflix chuẩn bị mở rộng gói quảng cáo sang Indonesia, Philippines, Thái Lan và nhiều thị trường khác từ năm 2027.

Thành công sẽ phụ thuộc vào khả năng Netflix kết hợp dữ liệu, AI và sức mạnh storytelling mà không làm mất trải nghiệm người xem. Các quan hệ đối tác cần tạo ra giá trị cho thương hiệu, nhưng đồng thời phải đủ tự nhiên để khán giả cảm thấy chúng là một phần phù hợp trong thế giới nội dung.

Với việc quảng cáo ngày càng trở thành trụ cột lớn trong chiến lược kinh doanh, vị trí mới của Kanagasabapathy có thể đóng vai trò quan trọng trong cách Netflix xây dựng thị trường thương mại tại APAC và biến những câu chuyện được yêu thích thành cơ hội kết nối giữa người xem với các thương hiệu.